Trong lĩnh vực cấp thoát nước, PCCC, HVAC, hơi nóng, dầu khí và các hệ thống công nghiệp, việc xác định chính xác kích thước đường ống là yếu tố quan trọng giúp lựa chọn van, mặt bích và phụ kiện phù hợp. Tuy nhiên, nhiều người thường nhầm lẫn giữa các đơn vị DN, inch và phi (mm), dẫn đến việc mua sai thiết bị hoặc gặp khó khăn trong quá trình lắp đặt.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp bảng quy đổi kích thước đường ống chi tiết giữa DN, inch và phi (mm), đồng thời hướng dẫn cách xác định kích thước ống thực tế một cách đơn giản và chính xác.
Kích Thước Đường Ống Là Gì?
Kích thước đường ống là thông số dùng để xác định đường kính của ống, giúp lựa chọn thiết bị và phụ kiện tương thích trong hệ thống. Hiện nay, kích thước đường ống thường được biểu thị bằng các đơn vị như DN, inch hoặc phi (Ø).

DN Là Gì?
DN (Diameter Nominal) là đường kính danh nghĩa của đường ống theo tiêu chuẩn quốc tế. Đây không phải là đường kính thực tế mà là kích thước quy ước dùng để lựa chọn thiết bị lắp ghép.
Ví dụ:
- DN15 tương đương 1/2 inch
- DN25 tương đương 1 inch
- DN50 tương đương 2 inch
- DN100 tương đương 4 inch
DN được sử dụng phổ biến trên van công nghiệp, mặt bích, đồng hồ đo nước và các phụ kiện đường ống.
Inch Là Gì?
Inch là đơn vị đo chiều dài được sử dụng phổ biến tại Mỹ, Anh và nhiều quốc gia khác.
Công thức quy đổi:
1 inch=25.4 mm
Ví dụ:
- 1 inch = 25,4 mm
- 2 inch = 50,8 mm
- 4 inch = 101,6 mm
Tuy nhiên, kích thước đường ống theo inch thường không hoàn toàn bằng đường kính ngoài thực tế của ống.
Phi (Ø) Là Gì?
Phi (Ø) là đường kính ngoài thực tế của đường ống, được tính bằng milimet (mm).
Ví dụ:
- Ống DN25 có đường kính ngoài khoảng 33,4 mm
- Ống DN50 có đường kính ngoài khoảng 60,3 mm
- Ống DN100 có đường kính ngoài khoảng 114,3 mm
Trong thực tế, người dùng thường gọi theo phi như ống phi 21, phi 27, phi 34, phi 60…
Vì Sao Cần Bảng Quy Đổi Kích Thước Đường Ống?
Bảng quy đổi kích thước đường ống giúp:
- Lựa chọn van công nghiệp đúng kích cỡ.
- Chọn mặt bích phù hợp với đường ống.
- Hạn chế sai sót khi mua phụ kiện.
- Dễ dàng đọc và hiểu bản vẽ kỹ thuật.
- Quy đổi giữa các tiêu chuẩn quốc tế khác nhau.
- Hỗ trợ thiết kế và thi công hệ thống đường ống.
Đây là tài liệu tra cứu cần thiết đối với kỹ sư, đơn vị thi công và nhân viên mua hàng vật tư công nghiệp.
Bảng Quy Đổi Kích Thước Đường Ống DN – Inch – Phi (mm)
Dưới đây là bảng quy đổi kích thước đường ống thông dụng hiện nay.

Đây là bảng kích thước thường được sử dụng cho các hệ thống đường ống thép tiêu chuẩn ANSI và ASTM.
Bảng Quy Đổi DN Sang Phi Thông Dụng
Trong thực tế, nhiều người thường hỏi DN tương đương với phi bao nhiêu. Dưới đây là bảng tra cứu nhanh:
| DN | Phi (Ø) |
|---|---|
| DN15 | Φ21 |
| DN20 | Φ27 |
| DN25 | Φ34 |
| DN32 | Φ42 |
| DN40 | Φ48 |
| DN50 | Φ60 |
| DN65 | Φ76 |
| DN80 | Φ89 |
| DN100 | Φ114 |
| DN125 | Φ141 |
| DN150 | Φ168 |
| DN200 | Φ219 |
| DN250 | Φ273 |
| DN300 | Φ324 |
Đây là những kích thước được sử dụng phổ biến trong hệ thống cấp nước, hơi nóng, khí nén và xử lý nước thải.
Cách Xác Định Kích Thước Đường Ống Thực Tế
Trong trường hợp không biết kích thước đường ống đang sử dụng, bạn có thể xác định bằng các phương pháp sau.

Đo Đường Kính Ngoài Của Ống
Đây là cách đơn giản và chính xác nhất.
Các bước thực hiện:
- Dùng thước cặp hoặc thước kẹp.
- Đo đường kính ngoài của ống.
- Đối chiếu với bảng quy đổi kích thước đường ống.
Ví dụ:
- Đo được khoảng 60 mm → DN50.
- Đo được khoảng 114 mm → DN100.
- Đo được khoảng 219 mm → DN200.
Đo Chu Vi Đường Ống
Nếu không có thước cặp, có thể đo chu vi bằng thước dây.
Sau đó tính đường kính theo công thức:
D=πC
Trong đó:
- D là đường kính ngoài.
- C là chu vi đường ống.
- π ≈ 3,14.
Sau khi tính được đường kính, đối chiếu với bảng quy đổi để xác định DN tương ứng.
Kiểm Tra Thông Tin Trên Thân Ống
Nhiều loại ống thép và ống công nghiệp được in sẵn các thông số như:
- DN
- NPS
- SCH40
- SCH80
- ASTM
- JIS
- DIN
Chỉ cần đọc thông số này là có thể xác định kích thước chính xác.
Phân Biệt DN, Inch Và Phi Trong Đường Ống
| Tiêu chí | DN | Inch | Phi |
|---|---|---|---|
| Ý nghĩa | Đường kính danh nghĩa | Đơn vị đo chiều dài | Đường kính ngoài thực tế |
| Đơn vị | Không có | Inch | mm |
| Mục đích sử dụng | Chọn thiết bị | Quy đổi kích thước | Đo thực tế |
| Xuất hiện trên van | Có | Có | Ít |
Hiểu rõ sự khác biệt giữa ba khái niệm này sẽ giúp lựa chọn chính xác van và phụ kiện đường ống.
Ứng Dụng Của Bảng Quy Đổi Kích Thước Đường Ống

Lựa Chọn Van Công Nghiệp
Các dòng van như:
- Van bi
- Van bướm
- Van cổng
- Van cầu
- Van một chiều
- Van giảm áp
đều được sản xuất theo kích thước DN tiêu chuẩn.
Ví dụ:
- Đường ống DN100 cần sử dụng van DN100.
- Đường ống DN50 cần sử dụng van DN50.
Lựa Chọn Mặt Bích
Mặt bích JIS, ANSI, DIN hay BS đều được sản xuất theo kích thước DN.
Việc xác định đúng DN giúp lựa chọn mặt bích tương thích với đường ống và van.
Lựa Chọn Phụ Kiện Đường Ống
Các phụ kiện như:
- Cút
- Tê
- Măng sông
- Rắc co
- Khớp nối mềm
đều cần đồng bộ kích thước với đường ống để đảm bảo độ kín và độ bền của hệ thống.
Những Lưu Ý Khi Tra Cứu Bảng Quy Đổi Kích Thước Đường Ống
- DN không phải là đường kính ngoài thực tế.
- Cùng một DN nhưng độ dày thành ống có thể khác nhau.
- Cần kiểm tra thêm tiêu chuẩn SCH40, SCH80 hoặc SCH160.
- Luôn đối chiếu catalog của nhà sản xuất trước khi lắp đặt.
- Đối với hệ thống áp lực cao, cần kiểm tra thêm tiêu chuẩn áp suất PN hoặc Class.
Câu Hỏi Thường Gặp
DN25 là bao nhiêu inch?
DN25 tương đương 1 inch.
DN50 là phi bao nhiêu?
DN50 tương đương khoảng phi 60,3 mm.
DN100 tương đương bao nhiêu inch?
DN100 tương đương 4 inch.
DN và phi có giống nhau không?
Không. DN là đường kính danh nghĩa còn phi là đường kính ngoài thực tế của đường ống.
Đường ống phi 114 là DN bao nhiêu?
Ống phi 114,3 mm tương đương DN100.
Kết Luận
Bảng quy đổi kích thước đường ống là tài liệu quan trọng giúp kỹ sư, đơn vị thi công và người mua vật tư xác định chính xác kích thước giữa DN, inch và phi (mm). Việc tra cứu đúng kích thước không chỉ giúp lựa chọn van, mặt bích và phụ kiện phù hợp mà còn hạn chế sai sót trong quá trình lắp đặt, vận hành hệ thống.
Để đảm bảo độ chính xác cao nhất, nên kết hợp bảng quy đổi với việc đo thực tế đường kính ngoài của ống và tham khảo catalog từ nhà sản xuất trước khi lựa chọn thiết bị.
Bảng Tra Kích Thước Ren BSP NPT Đầy Đủ, Chính Xác
Van công nghiệp Giá rẻ
Van công nghiệp Giá Rẻ đầy đủ các thương hiệu, xuất xứ, đa dạng model và kích thước khác nhau.
Địa chỉ: 78 Thạnh ộc 14, An Phú Đông, Quận 12, Hồ Chí Minh, Việt Nam
Hotline: 0922 33 1388
Email: kienvanphatdat@gmail.com
