Trong lĩnh vực đường ống và van công nghiệp, các thông số áp suất như PN, Bar và PSI xuất hiện trên hầu hết các loại van, mặt bích, phụ kiện và thiết bị đo áp suất. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ ý nghĩa của các ký hiệu này cũng như cách quy đổi giữa chúng. Việc nắm được bảng quy đổi PN sang Bar, PSI sẽ giúp kỹ sư, nhà thầu và người sử dụng lựa chọn thiết bị phù hợp với áp suất vận hành của hệ thống, đảm bảo an toàn và tối ưu chi phí đầu tư.

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ PN là gì, mối liên hệ giữa PN với Bar và PSI, đồng thời cung cấp bảng quy đổi chi tiết để dễ dàng tra cứu khi cần.


PN Là Gì?

PN là viết tắt của cụm từ Pressure Nominal hoặc Nominal Pressure, được hiểu là áp suất danh nghĩa của thiết bị.

PN là gì
PN là gì

Thông số PN thường được sử dụng trên:

  • Van công nghiệp
  • Mặt bích
  • Phụ kiện đường ống
  • Đồng hồ áp suất
  • Thiết bị áp lực

Ví dụ:

  • PN10
  • PN16
  • PN25
  • PN40
  • PN63

Con số phía sau ký hiệu PN biểu thị mức áp suất danh nghĩa mà thiết bị được thiết kế để làm việc trong điều kiện tiêu chuẩn.

Chẳng hạn:

  • PN10 tương đương áp suất danh nghĩa 10 Bar
  • PN16 tương đương áp suất danh nghĩa 16 Bar
  • PN25 tương đương áp suất danh nghĩa 25 Bar
  • PN40 tương đương áp suất danh nghĩa 40 Bar

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng PN là cấp áp suất danh nghĩa chứ không hoàn toàn là áp suất làm việc tối đa trong mọi điều kiện nhiệt độ.


Bar Và PSI Là Gì?

Đơn Vị Bar

Bar là đơn vị đo áp suất được sử dụng phổ biến tại Việt Nam, châu Âu và nhiều quốc gia trên thế giới.

Quy đổi cơ bản:

  • 1 Bar = 100.000 Pascal (Pa)
  • 1 Bar ≈ 0,1 MPa

Trong ngành cấp thoát nước và hệ thống HVAC, đơn vị Bar được sử dụng rất phổ biến để biểu thị áp suất làm việc của hệ thống.


Đơn Vị PSI

PSI là viết tắt của:

Pounds per Square Inch

Đây là đơn vị áp suất phổ biến tại Mỹ, Canada và các quốc gia sử dụng hệ đo lường Anh – Mỹ.

PSI thường xuất hiện trên:

  • Đồng hồ áp suất
  • Máy nén khí
  • Thiết bị nhập khẩu từ Mỹ
  • Hệ thống khí nén

Quy đổi cơ bản:

  • 1 Bar ≈ 14,5 PSI
  • 1 PSI ≈ 0,06895 Bar

Mối Quan Hệ Giữa PN, Bar Và PSI

Trong thực tế, giá trị PN thường được quy đổi tương ứng sang Bar.

Ví dụ:

PNBar
PN1010 Bar
PN1616 Bar
PN2525 Bar
PN4040 Bar

Sau đó từ Bar có thể tiếp tục quy đổi sang PSI.

Công thức:

PSI = Bar × 14,5038

Ví dụ:

  • PN16 = 16 Bar
  • 16 × 14,5038 = 232 PSI

Như vậy:

PN16 ≈ 232 PSI

Việc hiểu mối quan hệ này giúp người dùng dễ dàng lựa chọn van và phụ kiện khi làm việc với các tiêu chuẩn khác nhau.


Bảng Quy Đổi PN Sang Bar, PSI Chi Tiết

Dưới đây là bảng quy đổi PN sang Bar và PSI được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp.

Cấp PNBarPSI
PN66 Bar87 PSI
PN1010 Bar145 PSI
PN1616 Bar232 PSI
PN2020 Bar290 PSI
PN2525 Bar363 PSI
PN4040 Bar580 PSI
PN5050 Bar725 PSI
PN6363 Bar914 PSI
PN100100 Bar1450 PSI
PN160160 Bar2321 PSI

Đây là bảng quy đổi nhanh thường được kỹ sư cơ điện, kỹ sư đường ống và đơn vị thi công sử dụng để tra cứu trong quá trình lựa chọn thiết bị.


Ý Nghĩa Của Các Cấp PN Thông Dụng

Ý Nghĩa Của Các Cấp PN
Ý Nghĩa Của Các Cấp PN

PN10

PN10 là cấp áp suất thấp, thường dùng cho:

  • Hệ thống cấp nước dân dụng
  • Hệ thống tưới tiêu
  • Đường ống HDPE
  • Hệ thống nước lạnh

Áp suất tối đa danh nghĩa:

10 Bar (145 PSI)


PN16

PN16 là cấp áp suất phổ biến nhất trên thị trường hiện nay.

Ứng dụng:

  • Hệ thống nước sạch
  • Hệ thống phòng cháy chữa cháy
  • Hệ thống HVAC
  • Chiller
  • Nhà máy xử lý nước

Áp suất danh nghĩa:

16 Bar (232 PSI)


PN25

PN25 thường được sử dụng trong:

  • Hệ thống khí nén
  • Đường ống dầu
  • Hơi nóng áp suất trung bình
  • Nhà máy công nghiệp

Áp suất danh nghĩa:

25 Bar (363 PSI)


PN40

Đây là cấp áp suất cao.

Ứng dụng:

  • Nhà máy hóa chất
  • Nhà máy nhiệt điện
  • Hệ thống hơi nóng
  • Dầu khí

Áp suất danh nghĩa:

40 Bar (580 PSI)


Cách Lựa Chọn Van Theo Cấp PN

Việc lựa chọn đúng cấp PN giúp hệ thống hoạt động ổn định và hạn chế rủi ro trong quá trình vận hành.

Cách Lựa Chọn Van Theo Cấp PN
Cách Lựa Chọn Van Theo Cấp PN

Chọn Theo Áp Suất Thực Tế

Nguyên tắc chung là:

Áp suất làm việc của hệ thống nên thấp hơn áp suất danh nghĩa của van.

Ví dụ:

Áp suất hệ thốngNên chọn
6 BarPN10
10 BarPN16
15 BarPN16 hoặc PN25
20 BarPN25
35 BarPN40

Thông thường nên dự phòng khoảng 20 – 30% để đảm bảo an toàn.


Chọn Theo Nhiệt Độ Làm Việc

Nhiều người cho rằng van PN16 có thể luôn chịu được 16 Bar trong mọi điều kiện. Đây là quan niệm chưa chính xác.

Khi nhiệt độ môi chất tăng:

  • Độ bền vật liệu giảm
  • Khả năng chịu áp giảm
  • Áp suất làm việc cho phép giảm theo

Do đó cần tham khảo bảng áp suất – nhiệt độ của nhà sản xuất.


Chọn Theo Môi Chất

Mỗi loại môi chất sẽ có yêu cầu khác nhau:

Nước sạch

Thường sử dụng:

  • PN10
  • PN16

Khí nén

Thường sử dụng:

  • PN16
  • PN25

Hơi nóng

Thường sử dụng:

  • PN25
  • PN40

Hóa chất

Cần lựa chọn dựa trên:

  • Áp suất
  • Nhiệt độ
  • Khả năng chống ăn mòn của vật liệu

Những Sai Lầm Thường Gặp Khi Đọc Thông Số PN

Ý Nghĩa Của Các Cấp PN
Sai Lầm Thường Gặp Khi Đọc Thông Số PN

Chọn Van Có PN Bằng Áp Suất Hệ Thống

Ví dụ:

Hệ thống hoạt động ở 16 Bar nhưng lại chọn van PN16.

Trong trường hợp áp suất tăng đột biến hoặc xuất hiện hiện tượng búa nước, thiết bị có thể bị hư hỏng.

Giải pháp:

Nên chọn PN25 để có hệ số an toàn cao hơn.


Chỉ Quan Tâm Đến PN Mà Bỏ Qua Nhiệt Độ

Áp suất và nhiệt độ luôn có mối quan hệ mật thiết.

Một số loại van có thể đạt PN16 ở 20°C nhưng chỉ còn khả năng chịu 12 – 13 Bar khi nhiệt độ lên tới 180°C.


Không Đồng Bộ Tiêu Chuẩn Mặt Bích

Trên thực tế:

  • Mặt bích PN10
  • Mặt bích PN16
  • Mặt bích PN25

Có khoảng cách lỗ bulong khác nhau.

Do đó cần kiểm tra kỹ tiêu chuẩn kết nối trước khi lắp đặt.


Câu Hỏi Thường Gặp

PN16 bằng bao nhiêu PSI?

PN16 tương đương:

16 Bar ≈ 232 PSI


PN25 bằng bao nhiêu PSI?

PN25 tương đương:

25 Bar ≈ 363 PSI


PN40 bằng bao nhiêu PSI?

PN40 tương đương:

40 Bar ≈ 580 PSI


PN Có Phải Là Áp Suất Làm Việc Tối Đa Không?

Không hoàn toàn.

PN là áp suất danh nghĩa được xác định trong điều kiện tiêu chuẩn. Áp suất làm việc thực tế còn phụ thuộc vào:

  • Nhiệt độ
  • Vật liệu
  • Tiêu chuẩn sản xuất
  • Điều kiện vận hành

Kết Luận

Việc hiểu và sử dụng đúng bảng quy đổi PN sang Bar, PSI là kiến thức quan trọng đối với kỹ sư, nhà thầu cơ điện và người vận hành hệ thống đường ống. Thông qua bảng quy đổi, bạn có thể nhanh chóng xác định khả năng chịu áp của van công nghiệp, mặt bích và phụ kiện, từ đó lựa chọn thiết bị phù hợp với điều kiện làm việc thực tế.

Bảng quy đổi DN sang phi, ich

Van công nghiệp Giá rẻ

Van công nghiệp Giá Rẻ đầy đủ các thương hiệu, xuất xứ, đa dạng model và kích thước khác nhau. 

Địa chỉ: 78 Thạnh ộc 14, An Phú Đông, Quận 12, Hồ Chí Minh, Việt Nam

Hotline: 0922 33 1388

Email: kienvanphatdat@gmail.com

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chỉ mục